Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+6 nét) (thịt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33036

UTF-8: E8848C

UTF-32: 810C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nin1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) female breast; milk

Quan Thoại: nin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lãng, thảng [ tǎng ]

7223, tổng 24 nét, bộ hoả 火 (+20 nét)

Nghĩa: (xem: thảng lãng 烺)

Xem thêm:

chuy, hoàn, quán [ guàn ]

96DA, tổng 17 nét, bộ chuy 隹 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng