Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33047

UTF-8: E88497

UTF-32: 8117

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: coinciding, agreeing

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: フン ブン モン ビン くちさき

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): BUN MON BIN MIN FUN

Quan Thoại: wěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhu, nhữu [ ]

697A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

6A78, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

hàn [ ]

86DD, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh