Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33053

UTF-8: E8849D

UTF-32: 811D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang1

Định nghĩa tiếng Anh: distend

Pinyin: hēng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Quan Thoại: hēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hình [ xíng ]

578B, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khuôn đất để đúc ; 2. làm gương, làm mẫu

Xem thêm:

trại, tái [ sài ]

8CFD, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đền ơn, báo ơn ; 2. thi tài

Quảng Cáo

lạc nhân