Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 脝

脝

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33053

UTF-8: E8849D

UTF-32: 811D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang1

Định nghĩa tiếng Anh: distend

Pinyin: hēng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Quan Thoại: hēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

danh [ ]

8A7A, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Xem thêm:

打包
đả bao

Xem thêm:

phiếm, phàm [ fān ]

98BF, tổng 19 nét, bộ phong 風 (+10 nét)

Nghĩa: cánh buồm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2