Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 賽 - trại | tái | 賽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+1 nét) (vật báu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36093

UTF-8: E8B3BD

UTF-32: 8CFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi3

Định nghĩa tiếng Anh: compete, contend; contest, race

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sài

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): MUKUIMATSURU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SAY

Quan Thoại: sài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hi, hy, li, ly [ lí , xī , xǐ ]

91D0, tổng 18 nét, bộ lý 里 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sửa sang ; 2. tỷ lệ lãi ; 3. cai trị

Xem thêm:

颩颩
bưu bưu

Xem thêm:

不道德
bất đạo đức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả ram