Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賽

賽

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+1 nét) (vật báu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36093

UTF-8: E8B3BD

UTF-32: 8CFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi3

Định nghĩa tiếng Anh: compete, contend; contest, race

Tiếng Hàn (Hangul): 새:0N

Pinyin: sài

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): MUKUIMATSURU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SAY

Quan Thoại: sài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàm [ hán ]

5D21, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: tên một trạm kiểm soát trong khoảng đời Tần Hán (nay thuộc tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

chuyến, chuyển [ zhuǎi , zhuǎn , zhuàn ]

8F49, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: quay vòng, chuyển, đổi

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

6D64, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính