Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33054

UTF-8: E8849E

UTF-32: 811E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co2

Định nghĩa tiếng Anh: minced meat; trifles

Pinyin: cuǒ,qiē

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KOMAKAI

Tiếng Nhật (On): SA ZA

Quan Thoại: cuǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ai [ āi ]

54C0, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. buồn ; 2. thương cảm ; 3. tưởng nhớ

Xem thêm:

[ ]

7392, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10