Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33060

UTF-8: E884A4

UTF-32: 8124

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san5

Định nghĩa tiếng Anh: raw meat for sacrifice

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shèn

Tiếng Nhật: シン ひもろぎ

Tiếng Nhật (Kun): HIMOROGI KUCHIBIRU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: shèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mi, my [ méi ]

7742, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: lông mày

Xem thêm:

chí, thức [ shī , shí , shì , zhì ]

8B58, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ghi chép ; 2. văn ký sự; 1. biết ; 2. kiến thức

Xem thêm:

[ ]

5C84, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng