Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 脰 - đậu | 脰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33072

UTF-8: E884B0

UTF-32: 8130

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Định nghĩa tiếng Anh: the neck

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dòu

Tiếng Nhật: トウ うなじ

Tiếng Nhật (Kun): UNAJI

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

冰雪
băng tuyết

Xem thêm:

拘票
câu phiếu

Xem thêm:

phẫu [ pōu ]

5256, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mổ, giải phẫu ; 2. trình bày rõ ràng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

anh việt