Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腁

腁

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33089

UTF-8: E88581

UTF-32: 8141

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin4

Định nghĩa tiếng Anh: callus

Tiếng Hàn (Hangul): 변:1N

Tiếng Nhật: ヘン ベン たこ

Tiếng Nhật (Kun): AKAGIRE TAKO

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: pián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

58BA, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nơi bốn phía đều ở được ; 2. bờ nước

Xem thêm:

thấu, tấu [ còu ]

51D1, tổng 11 nét, bộ băng 冫 (+9 nét)

Nghĩa: gần, cùng

Quảng Cáo

đặc sản quê