Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35355

UTF-8: E8A89B

UTF-32: 8A1B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: swindle, cheat; erroneous, wrong

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: é

Tiếng Nhật: なまる あやまる なまり

Tiếng Nhật (Kun): NAMARI NAMARU AYAMARU

Tiếng Nhật (On): KA GA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: é

Âm thời Đường: nguɑ

Tiếng Việt: ngoa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tạo [ zào ]

5515, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: cãi nhau

Xem thêm:

kì, kỳ [ guǐ , qí ]

7948, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cầu phúc, cầu cúng ; 2. báo đền

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng