
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33097
UTF-8: E88589
UTF-32: 8149
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Nhị Thanh động - (題二青洞) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đạo trung - (徐州道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: