Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 腌 - khảng | yêm | 腌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33100

UTF-8: E8858C

UTF-32: 814C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim1

Định nghĩa tiếng Anh: salt, pickle; be dirty

Pinyin: yān,ā,āng

Tiếng Nhật: エン ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIOZUKE

Tiếng Nhật (On): YOU OU EN

Quan Thoại: yān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不信任投票
bất tín nhiệm đầu phiếu

Xem thêm:

堂陛
đường bệ

Xem thêm:

kim [ ]

9485, tổng 5 nét, bộ kim 金 (+0 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò