
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34110
UTF-8: E894BE
UTF-32: 853E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Há than hỷ phú - (下灘喜賦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: