Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郱

郱

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37105

UTF-8: E983B1

UTF-32: 90F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ

Quan Thoại: píng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hấp, tháp [ xī ]

95DF, tổng 20 nét, bộ môn 門 (+12 nét)

Xem thêm:

bạt [ bā , bá , bō ]

577A, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: đào đất

Quảng Cáo

từ điển jrai