Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腢

腢

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33122

UTF-8: E885A2

UTF-32: 8162

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau5

Định nghĩa tiếng Anh: the collar-bone

Pinyin: ǒu

Tiếng Nhật: ゴウ ガイ ゲ グ

Quan Thoại: ǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

中亚
trung á

Xem thêm:

lạc [ luò ]

6D1B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Lạc

Xem thêm:

lượng, lạng [ liàng ]

8F86, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: cỗ xe (để đếm số lượng xe)

Quảng Cáo

cửa kính quận 1