Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33129

UTF-8: E885A9

UTF-32: 8169

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naam5

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) fatty meat on a cow’s belly; abdomen; to boil meat

Pinyin: nǎn

Tiếng Nhật: ダン ナン タン ドン

Tiếng Nhật (On): DAN NAN TAN DON

Quan Thoại: nǎn

Tiếng Việt: nem

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5F2C, tổng 10 nét, bộ cung 弓 (+7 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng