Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 腭 - ngạc | 腭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33133

UTF-8: E885AD

UTF-32: 816D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Định nghĩa tiếng Anh: palate, roof of mouth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ガク

Tiếng Nhật (Kun): HAGUKI

Tiếng Nhật (On): GAKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

窮寇勿追
cùng khấu vật truy

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

4EDE, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: nhận (đơn vị đo thời nhà Chu, bằng 1/8 trượng)

Xem thêm:

phi [ fēi ]

9BE1, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá lầm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng