
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+9 nét) (thịt)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33148
UTF-8: E885BC
UTF-32: 817C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vô thủy - (Anamatagga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương năm pháp - (Pañcakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du