
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+1 nét) (thịt)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 33152
UTF-8: E88680
UTF-32: 8180
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tổng thuyết và Biệt thuyết - (Uddesavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hữu học - (Sekha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: