
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+1 nét) (thịt)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 33164
UTF-8: E8868C
UTF-32: 818C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dạy Vacchagotta về Tam Minh - (Tevijjavacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạc liễu nhất chích nha - (落了一隻牙) | Hồ Chí MinhXem thêm: