Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33170

UTF-8: E88692

UTF-32: 8192

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Pinyin: ōu

Tiếng Nhật: オウ

Quan Thoại: ōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông [ méng ]

791E, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: đá mông thạch (dùng làm thuốc)

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

9F1D, tổng 25 nét, bộ cổ 鼓 (+12 nét)

Nghĩa: tiếng trống tung tung

Quảng Cáo

sách