Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膒

膒

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33170

UTF-8: E88692

UTF-32: 8192

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Pinyin: ōu

Tiếng Nhật: オウ オ

Quan Thoại: ōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiện, kiến [ jiàn , xiàn ]

898B, tổng 7 nét, bộ kiến 見 (+0 nét)

Nghĩa: tỏ rõ, hiện ra; gặp, thấy

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng