Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+12 nét) (thịt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33191

UTF-8: E886A7

UTF-32: 81A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Tiếng Nhật: トウ ジョウ

Quan Thoại: tóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man [ mán , màn ]

9558, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: cái bay để trát vữa

Xem thêm:

bách, nghiệt [ bì , bò , niè ]

8616, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ

Xem thêm:

謀奸
mưu gian

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng