Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镘

镘

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38232

UTF-8: E99598

UTF-32: 9558

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: trowel

Quan Thoại: màn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu, chù, triêu, trào, trù [ zhāo , zhōu ]

5541, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng chim hót

Xem thêm:

旌旗
tinh kỳ

Xem thêm:

chỉ [ zhī , zhǐ ]

6307, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngón tay ; 2. chỉ, trỏ

Quảng Cáo

từ điển anh việt