Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+12 nét) (thịt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33192

UTF-8: E886A8

UTF-32: 81A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Định nghĩa tiếng Anh: to swell; swollen, bloated, inflated

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pèng,péng

Tiếng Nhật: ボウ ビョウ ホウ ふくらむ ふくれる

Tiếng Nhật (Kun): FUKURAMU FUKURERU

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHAYNG

Quan Thoại: péng

Tiếng Việt: bành

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoả, khoã, khoả [ huǒ ]

5925, tổng 14 nét, bộ tịch 夕 (+11 nét)

Nghĩa: nhiều

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng