Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+12 nét) (thịt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33193

UTF-8: E886A9

UTF-32: 81A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei6

Định nghĩa tiếng Anh: greasy, oily, dirty; smooth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: あぶら こえる

Tiếng Nhật (Kun): ABURA ABURAAKA

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thực [ lì , lóng , shí ]

8755, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bị sâu mọt đục khoét ; 2. nhật thực, nguyệt thực

Xem thêm:

sao, tụ [ ]

7123, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng