Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腑

腑

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33105

UTF-8: E88591

UTF-32: 8151

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: bowels, entrails, internal organs

Tiếng Hàn (Hangul): 부:0N

Pinyin: fǔ

Tiếng Nhật: フ ブ はらわた

Tiếng Nhật (Kun): HARAWATA

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: fǔ

Tiếng Việt: phủ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khôn [ kūn ]

9AE1, tổng 13 nét, bộ tiêu 髟 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cắt tóc ; 2. cây trụi lá

Xem thêm:

xương [ chāng ]

9520, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: một đồ dùng bằng kim loại

Quảng Cáo

tiếng hán việt