
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33105
UTF-8: E88591
UTF-32: 8151
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phù-di - (Bhùmija sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ đáo Thiên Bảo ngục - (初到天保獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du