Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33211

UTF-8: E886BB

UTF-32: 81BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: a rank odor; a technical term from Chinese medicine for the center of the chest

Pinyin: dàn,shān

Tiếng Nhật: タン ダン セン

Tiếng Nhật (Kun): KIMO

Tiếng Nhật (On): TAN

Quan Thoại: shān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7C90, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Xem thêm:

viên [ yuán ]

5713, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tròn, hình tròn ; 2. cầu, hình cầu ; 3. tròn (trăng)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng