
Thông tin ký tự
Bộ: nguyệt ⽉(+12 nét) (tháng, mặt trăng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 26403
UTF-8: E69CA3
UTF-32: 6723
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại nhân hí bút - (代人戲筆) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn TrãiXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du