Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臈 - lạp | 臈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33224

UTF-8: E88788

UTF-32: 81C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: year end sacrifice; dried meat

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ロウ カツ カチ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

văn, vấn, vặn [ wén , wèn ]

95FB, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: nghe; tiếng động tới, tiếng truyền tới

Xem thêm:

章程
chương trình

Xem thêm:

逞强
sính cường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng