Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33225

UTF-8: E88789

UTF-32: 81C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Định nghĩa tiếng Anh: face; cheek; reputation

Pinyin: liǎn

Tiếng Nhật: ケン レン ラン セン

Tiếng Nhật (Kun): MABUTA

Tiếng Nhật (On): REN SEN KEN

Quan Thoại: liǎn

Âm thời Đường: læ̌m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diểu, miểu [ miǎo ]

7DF2, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: mù mịt, thăm thẳm

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng