Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臌

臌

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33228

UTF-8: E8878C

UTF-32: 81CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: swelling from dropsy; tympanites, swelling of the stomach; puffy, bloated

Pinyin: gǔ

Tiếng Nhật: コ

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

87CD, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

5A7B, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

bàng [ ]

6C97, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi