Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+16 nét) (thịt)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 33242

UTF-8: E8879A

UTF-32: 81DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: arrange in order; display

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: リョ

Tiếng Nhật (Kun): KAWA TSURANERU TSUTAERU

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bang, bàn, bàng [ pāng , pàng ]

80A8, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: lớn, to, mập

Xem thêm:

dâm [ yín ]

5198, tổng 4 nét, bộ mịch 冖 (+2 nét)

Quảng Cáo

trang quynh