Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+17 nét) (thịt)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 33245

UTF-8: E8879D

UTF-32: 81DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo2

Định nghĩa tiếng Anh: be bare; nude

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: luǒ

Tiếng Nhật: はだか

Tiếng Nhật (Kun): HADAKA

Tiếng Nhật (On): RA

Tiếng Hàn (Latinh): LA

Quan Thoại: luǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngao [ áo ]

5D85, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

蟏蛸
tiêu sao

Quảng Cáo

blogger