Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+6 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33264

UTF-8: E887B0

UTF-32: 81F0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau3

Tiếng Nhật: シュウ

Tiếng Nhật (Kun): KUSAAI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Quan Thoại: chòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàn [ pán ]

69C3, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái mâm gỗ ; 2. vui vầy

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê