Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chí (+6 nét) (đến)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33270

UTF-8: E887B6

UTF-32: 81F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン ゼン ソン しきりに

Tiếng Nhật (Kun): HUTATABI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN SON ZON

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bang, bàn, bàng [ pāng , pàng ]

80A8, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: lớn, to, mập

Xem thêm:

ánh [ yìng ]

668E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: ánh sáng

Quảng Cáo

tiếng jrai