Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臶 - | 臶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chí (+6 nét) (đến)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33270

UTF-8: E887B6

UTF-32: 81F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン ゼン ソン しきりに

Tiếng Nhật (Kun): HUTATABI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN SON ZON

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jì , qǐ ]

6AB5, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

bãi, bì [ bā , bà , ba , bǎi , pí ]

7F62, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, thôi, nghỉ ; 2. bãi, bỏ ; 3. xong

Xem thêm:

山茶
sơn trà
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ