Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cữu (+2 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33278

UTF-8: E887BE

UTF-32: 81FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: moment, instant, short while

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,yǒng,kuì

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KUBOMI SUSUMERU AJIKA

Tiếng Nhật (On): YU YOU KI

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: io

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7C8D, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Quảng Cáo

thảo dược tphcm