Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 粍 - | 粍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31885

UTF-8: E7B28D

UTF-32: 7C8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: millimetre

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: zhé

Tiếng Nhật: ミリ ミリメートル

Tiếng Nhật (Kun): MIRIMEETORU MIRI

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: zhé

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9ABA, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: mấu trên não, đầu xương

Xem thêm:

名流
danh lưu

Xem thêm:

cục [ jú ]

4FB7, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: chật hẹp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính tân bình