Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 舂 - thung | 舂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cữu (+5 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33282

UTF-8: E88882

UTF-32: 8202

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: grind in mortar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chōng,chuāng,zhōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ ソウ つく うすづく

Tiếng Nhật (Kun): USUZUKU TSUKU

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: chōng

Âm thời Đường: shiong

Tiếng Việt: thung

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

朝陽
triều dương

Xem thêm:

貶值
biếm trị

Xem thêm:

tối, tụi [ jué , zhuó , zuì ]

855E, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: nhỏ bé

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm