Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cữu (+5 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33282

UTF-8: E88882

UTF-32: 8202

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: grind in mortar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chōng,chuāng,zhōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ ソウ つく うすづく

Tiếng Nhật (Kun): USUZUKU TSUKU

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: chōng

Âm thời Đường: shiong

Tiếng Việt: thung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhượng [ ràng ]

8BA9, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. thua kém ; 2. nhường ; 3. mời

Xem thêm:

mỗi, mội, một [ mèi ]

75D7, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đau ; 2. bệnh

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng