Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 舏 - | 舏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+2 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33295

UTF-8: E8888F

UTF-32: 820F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Pinyin: jiǔ

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (Kun): NAMETORU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: jiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

貴地
quý địa

Xem thêm:

九坂羊腸
cửu bản dương trường

Xem thêm:

[ ]

6A08, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 2