
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+2 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 33295
UTF-8: E8888F
UTF-32: 820F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Makhàdeva - (Makhàdeva sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du