
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+5 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33297
UTF-8: E88891
UTF-32: 8211
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 4: Thế Giới Thành Tựu - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du