Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顸 - han | 顸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+3 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39032

UTF-8: E9A1B8

UTF-32: 9878

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon1

Định nghĩa tiếng Anh: large face, flat face; stupid

Quan Thoại: hān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

度田
đạc điền

Xem thêm:

猛進
mãnh tiến

Xem thêm:

dương [ ]

940A, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11