
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+8 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 33299
UTF-8: E88893
UTF-32: 8213
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Điều ngự địa - (Dantabhùmi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp trang nghiêm - (Dhammacetiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn DuXem thêm: