
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 38192
UTF-8: E994B0
UTF-32: 9530
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lam giang - (藍江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du