
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+9 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 33302
UTF-8: E88896
UTF-32: 8216
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 1 - (楚霸王墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Đoạn tận ái - (Mahàtanhàsankhaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật