Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舞工
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khố [ kù ]

8932, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái khố ; 2. cái quần đùi

Xem thêm:

tiềm [ qián ]

6F5C, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. giấu kín ; 2. ở ẩn ; 3. ngầm, không cho người khác biết

Xem thêm:

tập [ xí ]

98C1, tổng 20 nét, bộ phong 風 (+11 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng