Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舞調
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

an [ ǎn ]

92A8, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: amoni (hoá học)

Xem thêm:

[ yú ]

8245, tổng 13 nét, bộ chu 舟 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: dư hoàng 艎)

Xem thêm:

hức, quắc [ guó , xù ]

9998, tổng 17 nét, bộ thủ 首 (+8 nét)

Nghĩa: tai đã cắt ra

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú