Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 航空
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiếm [ diàn , jiàn ]

5294, tổng 16 nét, bộ đao 刀 (+14 nét)

Nghĩa: cái kiếm

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

9BC0, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cá lớn, cá to ; 2. (tên riêng)

Xem thêm:

奴隶
nô lệ

Quảng Cáo

cửa kính quận 2