Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 舳 - trục | 舳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+5 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33331

UTF-8: E888B3

UTF-32: 8233

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: stern of ship

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhú,zhǒu

Tiếng Nhật: ジク チク ユウ チュウ ジュ とも へさき

Tiếng Nhật (Kun): TOMO HESAKI

Tiếng Nhật (On): CHIKU JIKU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại: zhú

Âm thời Đường: djhiuk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

75A1, tổng 8 nét, bộ nạch 疒 (+3 nét)

Nghĩa: bệnh mụn nhọt

Xem thêm:

饑饉
cơ cận

Xem thêm:

啟白
khải bạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7