Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+5 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33331

UTF-8: E888B3

UTF-32: 8233

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: stern of ship

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhú,zhǒu

Tiếng Nhật: ジク チク ユウ チュウ ジュ とも へさき

Tiếng Nhật (Kun): TOMO HESAKI

Tiếng Nhật (On): CHIKU JIKU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại: zhú

Âm thời Đường: djhiuk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

thợ nhôm kính