Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+6 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33341

UTF-8: E888BD

UTF-32: 823D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: páng,féng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: páng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9F36, tổng 23 nét, bộ thử 鼠 (+10 nét)

Xem thêm:

chuy, hoàn [ huán , tuī , zhuī ]

8411, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cỏ hoàn, cỏ lau

Xem thêm:

[ xū ]

5618, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thở ra từ từ, hà hơi ; 2. than thở, thở dài

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng