Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舽

舽

Thông tin ký tự

Bộ: chu ⾈(+6 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33341

UTF-8: E888BD

UTF-32: 823D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Tiếng Hàn (Hangul): 방:1N

Pinyin: páng,féng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: páng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tịnh [ jìng ]

6D44, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sạch sẽ ; 2. đóng vai hề

Xem thêm:

tù [ qiú , yōu ]

6CC5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: bơi lội

Xem thêm:

tấn [ ]

8A19, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary