Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+7 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33344

UTF-8: E88980

UTF-32: 8240

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau4

Định nghĩa tiếng Anh: a sampan, lighter, barge

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: フウ はしけ

Tiếng Nhật (Kun): HASHIKE

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ba [ ]

7685, tổng 9 nét, bộ bạch 白 (+4 nét)

Xem thêm:

oan, quán [ guàn , wān ]

8CAB, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xâu tiền ; 2. xuyên qua, chọc thủng ; 3. thông xuốt ; 4. quê quán

Quảng Cáo

cửa kính quận 10