Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 艂 - | 艂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+7 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33346

UTF-8: E88982

UTF-32: 8242

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung4

Pinyin: féng

Tiếng Nhật: フウ

Quan Thoại: féng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

末孫
mạt tôn

Xem thêm:

giảo [ jiāo , yāo , yǎo ]

9F69, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: cắn vào xương

Xem thêm:

sạn [ chǎn , zhàn ]

9A4F, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: ngựa cưỡi không có yên

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng